Mùi, Hợi, Tuất (Tam Hợp & Lục Hợp mang lại cát khí tốt lành).
⚠️
Tuổi xung khắc cần thận trọng:
Ất Dậu, Quý Dậu, Dần (Phạm Lục Xung, Tương Hại, nên hạn chế mưu sự lớn).
Đánh giá mức độ phù hợp cho 7 việc đại sự
Theo 12 Trực & 28 Tú
Phân tích mức độ thuận lợi của ngày Tân Mão đối với các công việc quan trọng trong đời sống:
💒Cưới hỏi, giá thúBình thường
4.2 / 10
Mức độ trung bình, nếu cần làm nên chọn khung giờ Hoàng Đạo.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
🏮Khai trương, mở hàngBình thường
4.2 / 10
Mức độ trung bình, nếu cần làm nên chọn khung giờ Hoàng Đạo.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
📑Ký hợp đồng, giao dịchKhá Tốt
6.7 / 10
Thuận lợi để triển khai, được Trực Thâu và cát tinh trợ lực.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
🏗️Động thổ, khởi côngBình thường
4.2 / 10
Mức độ trung bình, nếu cần làm nên chọn khung giờ Hoàng Đạo.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
🏡Nhập trạch, về nhà mớiBình thường
4.2 / 10
Mức độ trung bình, nếu cần làm nên chọn khung giờ Hoàng Đạo.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
🚗Mua xe, tài sản lớnKhá Tốt
6.7 / 10
Thuận lợi để triển khai, được Trực Thâu và cát tinh trợ lực.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
✈️Xuất hành, đi xaBình thường
4.2 / 10
Mức độ trung bình, nếu cần làm nên chọn khung giờ Hoàng Đạo.
Xem phân tích chi tiết các yếu tố ▾
12 Trực (Trực Thâu): Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.
Nhị thập bát tú (Sao Cang - Kim): Hành Kim, sao xấu. Kỵ cưới gả, xây cất, khởi công.
Hoàng đạo / Hắc đạo (Ngọc Đường): Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
💡 Lời khuyên hạ rủi ro nếu ngày không hợp việc của bạn:
⏰Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo
Chọn đúng các khung giờ hoàng đạo trong ngày như: Mậu Tý (23:00–00:59) hoặc Canh Dần (03:00–04:59) để hóa giải bớt vận khí xấu.
📅Dời sang ngày tốt tiếp theo
Nếu không cấp bách, nên lùi lại sang ngày có điểm Cát tinh cao hơn để mưu sự thêm phần trọn vẹn và an tâm.
🤝Mượn tuổi hợp khởi sự
Nhờ người thân có tuổi hợp trong ngày (như tuổi Mùi, Hợi, Tuất) đại diện đứng tên làm lễ hoặc mở hàng trước.
Ngày 20/06/2031 đạt 6.7/10 (Cát (Ngày Khá Tốt)).
Có 3 ngày gần đây tốt hơn để thay thế:
ngày 23/06 (Giáp Ngọ) đạt 6.7/10 (Cát (Ngày Khá Tốt)) · ngày 24/06 (Ất Mùi) đạt 7.5/10 (Cát (Ngày Khá Tốt)) · ngày 25/06 (Bính Thân) đạt 9.7/10 (Đại Cát (Rất Tốt)).
Giờ Hoàng Đạo & Giờ Hắc Đạo ngày 20/06/2031
24 Tiếng
Dưới đây là sơ đồ 24 tiếng trong ngày phân định rõ ràng giữa giờ Hoàng Đạo (cát) và Hắc Đạo (hung):
01234567891011121314151617181920212223
Hoàng đạo (tốt) Hắc đạo (xấu)
🌟 6 Giờ Hoàng Đạo (Tốt lành - Nên khởi sự)
Giờ Mậu TýBạch Hổ
23:00–00:59
Hắc đạo - Chủ tai nạn, huyết quang, tang sự, kỵ động thổ, khởi công.
Giờ Canh DầnThiên Lao
03:00–04:59
Hắc đạo - Chủ giam cầm, bế tắc, bất lợi cho mọi sự khởi đầu mới.
Giờ Tân MãoNguyên Vũ
05:00–06:59
Hắc đạo - Chủ đạo tặc, hao tán tài sản, thị phi, lừa gạt.
Giờ Giáp NgọThanh Long
11:00–12:59
Hoàng đạo - Cát tinh tối cao, chủ về công danh, sự nghiệp, thi cử, đại lợi.
Giờ Ất MùiMinh Đường
13:00–14:59
Hoàng đạo - Quý nhân phù trợ, mưu sự hanh thông, danh lợi song toàn.
Giờ Đinh DậuChu Tước
17:00–18:59
Hắc đạo - Chủ khẩu thiệt thị phi, tranh cãi, tai tiếng, bất hòa.
⚠️ 6 Giờ Hắc Đạo (Cần thận trọng - Hạn chế việc lớn)
Giờ Kỷ SửuNgọc Đường
01:00–02:59
Hoàng đạo - Văn tinh rạng rỡ, thuận học hành, thi cử, khai trương, xuất hành.
Giờ Nhâm ThìnTư Mệnh
07:00–08:59
Hoàng đạo - Vượng khí bình an, thuận tế tự, cầu phúc, nhập trạch, sức khỏe.
Giờ Quý TỵCâu Trận
09:00–10:59
Hắc đạo - Trở ngại, chậm trễ, thị phi, bất lợi cho dời chỗ, xuất hành.
Giờ Bính ThânThiên Hình
15:00–16:59
Hắc đạo - Kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý, tranh cãi, mâu thuẫn.
Giờ Mậu TuấtKim Quỹ
19:00–20:59
Hoàng đạo - Ngôi sao tài lộc, chủ về tiền tài, kho của, mở cửa hàng, kết hôn.
Giờ Kỷ HợiThiên Đức
21:00–22:59
Hoàng đạo - Đại cát đại lợi, hóa giải tai ách, trăm sự mưu cầu đều tốt.
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung ngày Tân Mão?
12 Con Giáp
Mối quan hệ Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung và Tương Hại của 12 con giáp với Địa Chi Mão của ngày:
🐭
Tuổi Tý
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐂
Tuổi Sửu
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐯
Tuổi Dần
★★☆☆☆
Tương Hại (Thận trọng)
Đề phòng hiểu lầm thị phi trong giao tiếp và giữ gìn tài sản cẩn thận.
🐱
Tuổi Mão
★★★☆☆
Tự Hình / Trực Thái Tuế
Tâm trạng dễ bồn chồn, áp lực tự tạo. Cần giữ bình tĩnh xử lý từng việc.
🐲
Tuổi Thìn
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐍
Tuổi Tỵ
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐴
Tuổi Ngọ
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐐
Tuổi Mùi
★★★★☆
Tam Hợp (Cát)
Hợp khí dồi dào, các kế hoạch hợp tác làm ăn diễn ra suôn sẻ, dễ đạt kết quả cao.
🐵
Tuổi Thân
★★★☆☆
Bình hòa
Vận trình ngày này ổn định, công việc và các mối quan hệ diễn ra tuần tự.
🐔
Tuổi Dậu
★☆☆☆☆
Lục Xung (Tránh sự lớn)
Trực xung với chi ngày, dễ nảy sinh biến động, tranh cãi hoặc cản trở. Nên nhẫn nại.
🐶
Tuổi Tuất
★★★★★
Lục Hợp (Rất tốt)
Được quý nhân nâng đỡ, tài lộc hanh thông, gặp nhiều may mắn trong mưu sự.
🐷
Tuổi Hợi
★★★★☆
Tam Hợp (Cát)
Hợp khí dồi dào, các kế hoạch hợp tác làm ăn diễn ra suôn sẻ, dễ đạt kết quả cao.
Ngày 20/06/2031 nên làm gì theo từng ngành nghề?
Trực Thâu chi phối ngày 20/06/2031, định hướng các hoạt động phù hợp cho từng lĩnh vực:
💼
Khối Văn phòng & Hành chính
Ngày Trực Thâu: Thích hợp giải quyết các thủ tục tồn đọng, rà soát văn bản hợp đồng và tổ chức họp nội bộ để chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
🏪
Kinh doanh & Bán lẻ
Duy trì chăm sóc khách hàng thân thiết, rà soát lại sổ sách và kiểm kê kho bãi. Hạn chế tung ra các chương trình mạo hiểm chưa qua khảo sát kỹ.
🏗️
Xây dựng & Bất động sản
Nên tập trung vào công tác dọn dẹp mặt bằng, bảo trì thiết bị và kiểm tra an toàn thi công trước khi đẩy mạnh các hạng mục cốt lõi.
🎓
Học sinh & Người học tập
Thời điểm thuận lợi để củng cố nền tảng kiến thức, làm bài tập tổng hợp và nghiên cứu đề tài mới. Trí óc tập trung giúp tiếp thu bài vở hiệu quả.
Can Chi, Ngũ Hành & Nạp Âm ngày Tân Mão
Ngày Tân Mão có Thiên Can là Tân thuộc hành Kim, Địa Chi là Mão thuộc hành Mộc. Quan hệ Can - Chi: Can khắc Chi (Chế nhật - Bình hòa).
🌿 Mộc
→
🔥 Hỏa
→
⛰️ Thổ
→
⚔️ Kim
→
💧 Thủy
↺
Bảng Chi Tiết Yếu Tố Ngũ Hành
Yếu tố
Chi tiết
Ý nghĩa thực tế
Mệnh Nạp Âm
Tùng Bách Mộc (Gỗ tùng bách)
Bản mệnh ngũ hành nạp âm của ngày theo Lục thập hoa giáp.
Màu may mắn
Trắng, Ánh kim, Bạc
Màu sắc tương sinh, tăng cường sinh khí và tài lộc.
Con số may mắn
4, 9
Số may mắn theo quy luật Ngũ hành sinh vượng.
Bảng Can Chi - Nạp Âm 3 Cấp (Ngày · Tháng · Năm)
Cấp
Can Chi
Nạp Âm
Ý nghĩa
Ngày
Tân Mão
Tùng Bách Mộc
Gỗ tùng bách
Tháng
Giáp Ngọ
Sa Trung Kim
Vàng trong cát
Năm
Tân Hợi
Thoa Xuyến Kim
Vàng trang sức
Hướng xuất hành ngày Tân Mão:
• Hỉ Thần (Hỷ sự, may mắn): hướng Tây Nam
• Tài Thần (Tài lộc, thịnh vượng): hướng Tây Bắc
• Hạc Thần (Xấu, nên tránh): hướng Tây Bắc
Khổng Minh Lục Diệu & Bành Tổ Bách Kỵ
✦
Tiểu Cát · Cát (Tốt)
Tiểu Cát nghĩa là điều lành nhỏ. Thuận gặp gỡ, hòa giải, tiến từng bước vững chắc.
Bành Tổ Bách Kỵ cho ngày Tân Mão
Can Tân“Tân bất hợp tương, chủ nhân bất tường.”Ngày Tân không nên làm tương, ủ men, bất lợi cho gia chủ.
Chi Mão“Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền tất kiệt.”Ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước, nguồn nước dễ khô cạn.
Các lời kiêng theo kinh văn cổ mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.
Dựa trên 3 trụ cột lịch pháp truyền thống: 12 Trực (trọng số chính), Sao 28 Tú và 12 Thần Hoàng Đạo / Hắc Đạo, phối hợp cùng quy luật Ngũ hành Can Chi và các ngày cấm kỵ dân gian. Mỗi công việc có bộ tiêu chí riêng nên có thể tốt cho việc này nhưng cần kiêng việc khác.
Thứ Sáu ngày 20/06/2031 dương lịch tương ứng ngày 1/5/2031 âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi. Tiết Mang chủng, Sao Cang, Trực Thâu.
Ngày Tân Mão có Trực Thâu (Ngày thu gom tài lộc. Thuận thu nợ, mua sắm, cất trữ của cải. Kỵ an táng.) và gặp Sao Ngọc Đường hoàng đạo, điểm trung bình đạt 6.7/10 (Cát (Ngày Khá Tốt)). Khuyến nghị nên xem chi tiết theo từng việc để sắp xếp hợp lý.